
Xe SH Mode – Bảng Giá Mới Nhất 2026 & Kinh Nghiệm Mua
Thị trường xe tay ga cao cấp tại Việt Nam luôn chứng kiến sức hút mạnh mẽ của Honda SH Mode, một mẫu xe được ưa chuộng nhờ thiết kế thanh lịch và động cơ bền bỉ. Với sự xuất hiện của phiên bản 2026, nhu cầu tìm hiểu về giá cả, thông số kỹ thuật và các phiên bản của dòng xe này càng trở nên sôi động. Bài viết này tổng hợp chi tiết các thông tin đã được xác thực từ các nguồn chính thức, giúp độc giả có cái nhìn rõ ràng và khách quan nhất khi quan tâm đến xe SH Mode.
Theo ghi nhận từ các đại lý ủy quyền (HEAD) và báo giá chính thức giữa năm 2026, dòng xe SH Mode hiện tại chỉ được phân phối với động cơ 125cc. Giá niêm yết dao động từ 57,13 triệu đồng cho bản Tiêu chuẩn sử dụng phanh CBS đến 63,8 triệu đồng cho bản Thể thao tích hợp phanh ABS. Khi tính đến chi phí lăn bánh, con số thực tế có thể chênh lệch từ 7 đến 9 triệu đồng so với giá đề xuất, tùy thuộc vào phiên bản và khu vực đăng ký.
Giá xe SH Mode mới nhất năm 2026 là bao nhiêu?
Mức giá của SH Mode 2026 được phân chia rõ ràng theo bốn phiên bản khác nhau, mỗi bản đều có hệ thống phanh và tùy chọn màu sắc riêng biệt. Các HEAD lớn như Phát Tiến, Việt Thái Quân thường có mức giá niêm yết ổn định, nhưng giá thực tế có thể thay đổi do chính sách bán hàng và phí dịch vụ.
57,13 – 63,81 triệu VNĐ
125cc, 4 kỳ, 4 van
CBS (Tiêu chuẩn) hoặc ABS
116 kg
Dưới đây là những nhận định chính về giá cả dựa trên dữ liệu thị trường hiện tại:
- Giá SH Mode 2026 có sự tăng nhẹ so với các năm trước do các cập nhật về động cơ và trang bị.
- Phiên bản 125cc là dòng xe duy nhất được Honda Việt Nam phân phối chính hãng ở thời điểm hiện tại.
- Khoảng chênh lệch giữa giá niêm yết và giá lăn bánh thường rơi vào khoảng 7 – 9,6 triệu đồng, bao gồm VAT và phí đăng ký.
- Màu sắc “Xanh” là một trong những tông màu thời trang được người dùng ưa chuộng, có sẵn ở bản Tiêu chuẩn và Cao cấp.
- Giá đại lý thực tế có thể linh động, nhưng các HEAD lớn thường đảm bảo mức giá ổn định hơn.
| Phiên bản | Hệ thống phanh | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá đại lý thực tế (VNĐ) | Giá lăn bánh ước tính (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | CBS | 57.132.000 | 58.000.000 – 62.000.000 | ~66.200.000 |
| Cao cấp | ABS | 62.139.273 | 63.000.000 – 65.000.000 | ~69.200.000 |
| Đặc biệt | ABS | 63.317.455 | 64.500.000 – 67.500.000 | ~71.800.000 |
| Thể thao | ABS | 63.808.363 | 65.500.000 – 69.000.000 | ~73.400.000 |
So sánh giá SH Mode 125, 150 và 160
Một điểm quan trọng mà nhiều người dùng thường thắc mắc là sự khác biệt giữa các phiên bản dung tích động cơ. Tuy nhiên, theo thông tin từ các nguồn chính thống, hiện tại Honda Việt Nam không sản xuất hay phân phối các phiên bản SH Mode 150cc hay 160cc. Dòng xe này chỉ có duy nhất phiên bản 125cc. Nếu người dùng tìm kiếm các dòng xe khác, có thể họ đang nhầm lẫn với mẫu Honda PCX hoặc các dòng xe đời cũ không còn chính hãng.
Thông số kỹ thuật chính của SH Mode 125 (2026)
Để có cái nhìn chi tiết hơn, dưới đây là các thông số kỹ thuật nổi bật của phiên bản 125cc đang được bán ra thị trường:
- Động cơ: 4 kỳ, 4 van, phun xăng điện tử (Fi).
- Dung tích xy lanh: 124,8 cc.
- Công suất cực đại: 8,2 kW (11 mã lực) tại 8.500 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút.
- Hệ thống truyền động: Vô cấp (CVT).
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1.950 x 669 x 1.100 mm.
- Trọng lượng: 116 kg.
- Độ cao yên: 765 mm.
- Khoảng sáng gầm: 151 mm.
- Dung tích bình xăng: 5,5 – 5,6 lít (tiêu thụ nhiên liệu ~2,12 lít/100 km).
- Cốp xe: 18,5 lít.
- Đèn: Toàn bộ đèn trước và sau sử dụng LED.
- Phanh: Trước đĩa (CBS/ABS), sau cơ.
Theo nguồn từ Honda Việt Nam và các hệ thống HEAD, hiện không có phiên bản SH Mode 150 hay 160 nào được sản xuất. Tất cả các bảng giá và thông số kỹ thuật đều chỉ đề cập đến phiên bản 125cc. Thông tin sai lệch có thể xuất phát từ việc nhầm lẫn với các dòng xe khác hoặc các tin đồn không chính thức.
Kinh nghiệm mua xe SH Mode cũ với giá tốt
Thị trường xe SH Mode cũ, đặc biệt là các đời xe từ 2018 đến 2023, có mức giá rất đa dạng. Yếu tố quyết định giá trị của một chiếc xe cũ bao gồm năm sản xuất, tình trạng xe, số kilomet đã đi và nhu cầu của người bán. Các mẫu xe màu xanh thời trang thường có giá cao hơn một chút so với các màu còn lại.
Giá xe SH Mode cũ màu xanh có thể dao động từ 25 triệu đến 45 triệu đồng. Đây là mức giá tham khảo và có thể thay đổi đáng kể tùy vào thương lượng giữa người mua và người bán. Người dùng nên tham khảo thêm trên các sàn giao dịch trực tuyến để có cái nhìn thực tế nhất.
Các dòng xe SH Mode: phiên bản và màu sắc nổi bật
So sánh giữa các phiên bản
Việc lựa chọn phiên bản SH Mode 2026 phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách của từng người dùng. Bản Tiêu chuẩn với hệ thống phanh CBS là lựa chọn tối ưu về chi phí, trong khi các bản Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao sở hữu phanh ABS, mang lại sự an toàn cao hơn khi vận hành. Các phiên bản này cũng thường có màu sắc thời thượng hơn và một số trang bị tiện nghi bổ sung.
Màu xanh có gì đặc biệt?
Màu xanh là một trong những tông màu được ưa chuộng nhất trên SH Mode, đặc biệt là ở các phiên bản Tiêu chuẩn (màu Xanh) và Cao cấp (màu Xanh đen). Sự kết hợp giữa tông màu trẻ trung và thiết kế thanh lịch của xe đã tạo nên sức hút riêng, khiến mẫu xe này trở thành lựa chọn hàng đầu cho giới văn phòng và người yêu thích phong cách thời trang.
Khi mua xe mới tại các HEAD lớn, người dùng nên kiểm tra kỹ chính sách bảo hành và thời gian giao xe. Chênh lệch giá giữa niêm yết và thực tế thường dao động từ 7 đến 9,6 triệu đồng mỗi xe. Nên liên hệ trực tiếp HEAD gần nhất để có báo giá chính xác nhất.
Timeline các thế hệ SH Mode
Dưới đây là mốc thời gian chính trong lịch sử phát triển của dòng xe SH Mode, dựa trên các thông tin đã được công bố:
- 2024: Honda ra mắt thế hệ SH Mode mới với động cơ eSP+.
- 2025: Một số nguồn tin cho rằng phiên bản 150 và 160 có thể được bổ sung, nhưng thông tin này chưa được xác thực từ Honda Việt Nam.
- 2026: Cập nhật giá bán và bổ sung các tùy chọn màu sắc mới cho phiên bản 125cc.
Lưu ý rằng các thông tin về phiên bản tương lai cần được đối chiếu với các thông báo chính thức từ nhà sản xuất.
Độ tin cậy của thông tin giá xe SH Mode
Khi tìm hiểu về giá xe, người dùng cần phân biệt rõ giữa các thông tin đã được xác thực và những thông tin còn chưa rõ ràng. Bảng dưới đây tổng hợp các yếu tố đã biết và chưa biết về thị trường SH Mode.
| Thông tin đã được xác lập | Thông tin còn chưa rõ ràng |
|---|---|
| Giá niêm yết chính thức từ Honda Việt Nam. | Giá thực tế tại mỗi đại lý có thể chênh lệch do phí dịch vụ và chương trình khuyến mãi. |
| Thông số kỹ thuật cơ bản (động cơ, kích thước, trọng lượng). | Giá xe cũ phụ thuộc hoàn toàn vào thương lượng và tình trạng xe thực tế. |
| Các phiên bản và hệ thống phanh tương ứng. | Sự có mặt của màu sắc “Xanh” tại từng HEAD có thể không đồng đều. |
Vị thế của SH Mode trong phân khúc tay ga cao cấp
SH Mode đang cạnh tranh trong phân khúc xe tay ga cao cấp cùng với các đối thủ như Honda AirBlade, Yamaha NVX và Piaggio Medley. Điểm mạnh của mẫu xe này nằm ở thiết kế thanh lịch, động cơ eSP+ tiết kiệm nhiên liệu và thương hiệu mạnh. Tuy nhiên, mức giá cao hơn trung bình của phân khúc cũng là một yếu tố khiến một số người dùng cân nhắc. Dự kiến, SH Mode sẽ tiếp tục được nâng cấp nhẹ vào năm 2027, người dùng nên theo dõi website của Honda Việt Nam để cập nhật các thông tin mới nhất.
Thông số kỹ thuật và giá niêm yết được trích dẫn từ trang chủ Honda Việt Nam. Bảng giá chi tiết tham khảo từ bài báo của Bảo Hải Phòng (19/03/2026). Đánh giá từ các HEAD uy tín như Hoàng Việt và Minh Long Moto cũng đã được sử dụng để đối chiếu thông tin.
Nguồn: Honda Việt Nam, Báo Bảo Hải Phòng, các HEAD đại lý
Tổng kết: Nên mua SH Mode phiên bản nào?
Nếu bạn đang có ý định mua một chiếc SH Mode 2026 mới, lời khuyên là nên chọn phiên bản 125cc với màu xanh (bản Tiêu chuẩn hoặc Cao cấp) tùy theo nhu cầu về hệ thống phanh CBS hay ABS. Giá xe mới hiện tại dao động trong khoảng 57,13 đến 63,8 triệu đồng (giá niêm yết). Để có thông tin chi tiết và cập nhật nhất, hãy tham khảo thêm các bài viết liên quan trên trang của chúng tôi. Xem tất cả các mẫu xe Honda tay ga hoặc truy cập Bảng giá xe Honda mới nhất.
Các câu hỏi thường gặp về SH Mode
SH Mode phiên bản 2026 có những màu sắc nào?
Các màu sắc phổ biến bao gồm Đỏ, Xanh, Trắng (bản Tiêu chuẩn); Đỏ đen, Xanh đen (bản Cao cấp); Đen, Bạc đen (bản Đặc biệt); và Xám đen (bản Thể thao).
Giá lăn bánh của SH Mode 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh ước tính dao động từ khoảng 66,2 triệu VNĐ (bản Tiêu chuẩn) đến 73,4 triệu VNĐ (bản Thể thao), tùy thuộc vào khu vực và đại lý.
Có nên mua SH Mode cũ màu xanh không?
Nếu ngân sách hạn chế, mua xe cũ màu xanh là lựa chọn tốt. Giá xe cũ thường từ 25 đến 45 triệu đồng, nhưng cần kiểm tra kỹ tình trạng xe trước khi quyết định.
SH Mode có động cơ bao nhiêu phân khối?
Dòng SH Mode mới nhất hiện chỉ có phiên bản 125cc, với dung tích xy lanh 124,8 cc.
Phanh ABS trên SH Mode có quan trọng không?
Phanh ABS giúp chống bó cứng bánh xe khi phanh gấp, tăng độ an toàn khi di chuyển trong phố đông. Phiên bản Tiêu chuẩn chỉ có phanh CBS.
Mua SH Mode ở HEAD nào uy tín?
Các HEAD lớn như Phát Tiến, Việt Thái Quân, ITC thường có giá ổn định hơn và chính sách bảo hành tốt.
SH Mode 2026 tiết kiệm nhiên liệu không?
Mức tiêu thụ nhiên liệu theo công bố là khoảng 2,12 lít/100 km, khá tiết kiệm cho một chiếc tay ga 125cc.