Voice Ban bien tap Tieng Viet
Voice Vietnam Voice Ban bien tap
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

RMB to VND – 1 Nhân Dân Tệ Bằng Bao Nhiêu VND Hôm Nay

Vo Anh Tuan • 2026-04-25 • Da kiem duyet Linh Tran

Tỷ giá giữa đồng nhân dân tệ Trung Quốc (RMB/CNY) và đồng Việt Nam (VND) là thông tin được nhiều người quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh thương mại và du lịch giữa hai nước ngày càng phát triển. Bài viết này cung cấp thông tin cập nhật về tỷ giá RMB to VND hôm nay cùng các công cụ chuyển đổi tiền tệ hữu ích.

Với sự biến động của thị trường ngoại hối, việc nắm bắt tỷ giá chính xác giữa nhân dân tệ và đồng Việt Nam giúp người dùng đưa ra quyết định tài chính phù hợp khi cần mua bán, chuyển tiền hoặc trao đổi thương mại với đối tác Trung Quốc.

RMB là gì? Phân biệt RMB và CNY

Mã ISO
CNY

Tên chính thức
Renminbi

Ký hiệu
¥ (Yên)

Quốc gia
Trung Quốc

RMB (Renminbi – Nhân dân tệ) là tên chính thức của đồng tiền Trung Quốc. CNY là mã ISO của đồng tiền này, trong đó “Y” là ký hiệu viết tắt. Thực chất, RMB và CNY là cùng một loại tiền tệ, chỉ khác nhau về cách gọi và ký hiệu được sử dụng.

Ký hiệu ¥ thường được dùng trong giao dịch quốc tế để chỉ đồng nhân dân tệ, trong khi RMB là tên gọi phổ biến tại Trung Quốc. Khi tra cứu tỷ giá trên các nền tảng tài chính quốc tế, bạn sẽ thường thấy cặp tiền tệ CNY/VND hoặc RMB/VND.

Những điểm cần biết về đồng nhân dân tệ

  • Đồng nhân dân tệ được phát hành bởi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC).
  • Mã ISO 4217 của đồng tiền là CNY, thay thế cho mã cũ CNH từ năm 2010.
  • Trên thị trường quốc tế, ký hiệu ¥ có thể dùng cho cả nhân dân tệ và yên Nhật.
  • Tỷ giá nhân dân tệ được quản lý theo cơ chế thả nổi có kiểm soát.
  • Du khách Việt Nam thường sử dụng nhân dân tệ khi du lịch hoặc công tác tại Trung Quốc.
Lưu ý

Khi tra cứu tỷ giá, bạn cần phân biệt giữa tỷ giá chuyển khoản và tỷ giá tiền mặt. Tỷ giá tiền mặt thường thấp hơn tỷ giá chuyển khoản do chi phí xử lý và phí bảo quản.

Tỷ giá 1 Nhân dân tệ (CNY) sang VND hôm nay

Theo dữ liệu tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, tỷ giá 1 CNY = khoảng 3.811 – 3.871 VND tùy theo nguồn cung cấp và loại giao dịch. Sự chênh lệch này phụ thuộc vào việc bạn sử dụng tỷ giá trung thị trường (mid-market) hay tỷ giá của ngân hàng và các đơn vị chuyển tiền.

Theo dữ liệu trung bình từ 16 ngân hàng Việt Nam, tỷ giá hiện tại là 1 CNY = 3.871 VND. Con số này có thể thay đổi theo ngày giao dịch và từng thời điểm cụ thể trong ngày.

Tỷ giá mua vào – bán ra tại các ngân hàng

Ngân hàng Loại giao dịch Tỷ giá mua
Vietcombank Tiền mặt 1 CNY = 3.756 VND
LPBank Chuyển khoản 1 CNY = 3.708 VND
Ngân hàng Loại giao dịch Tỷ giá bán
HDBank Tiền mặt 1 CNY = 3.894 VND
VPBank Chuyển khoản 1 CNY = 3.876 VND

Tỷ giá khi bạn mua nhân dân tệ (ngân hàng bán) sẽ cao hơn tỷ giá khi bạn bán nhân dân tệ (ngân hàng mua). Chênh lệch này chính là nguồn thu phí dịch vụ của các ngân hàng và đơn vị chuyển tiền.

Nguồn tỷ giá đáng tin cậy

  • Wise cung cấp tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực với dữ liệu lịch sử lên đến 5 năm, cho phép người dùng xem các tỷ giá quá khứ.
  • XE.comXTransfer cũng hỗ trợ chuyển đổi CNY sang VND với tỷ giá được cập nhật liên tục.
  • Website chuyên so sánh tỷ giá webgia.com tổng hợp dữ liệu từ nhiều ngân hàng Việt Nam.
Mẹo tiết kiệm chi phí

Để có được tỷ giá tốt nhất khi chuyển đổi CNY sang VND, bạn nên so sánh tỷ giá giữa ít nhất 3-4 ngân hàng hoặc nền tảng chuyển tiền khác nhau trước khi thực hiện giao dịch.

Bảng quy đổi các mệnh giá nhân dân tệ phổ biến

Dưới đây là bảng quy đổi các mức nhân dân tệ thường gặp nhất, được tính theo tỷ giá tham khảo từ các nền tảng chuyển đổi tiền tệ uy tín. Bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến để điều chỉnh theo tỷ giá thực tế tại thời điểm giao dịch.

Số tiền CNY Giá trị VND tương đương
1 CNY 3,811 VND
10 CNY 38,109 VND
100 CNY 381,087 VND
1,000 CNY 3,810,870 VND
10,000 CNY 38,108,700 VND

Các công cụ chuyển đổi trực tuyến như Wise cho phép bạn nhập bất kỳ số tiền nào để có kết quả chính xác theo tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn có thể truy cập Wise hoặc XE.com để thực hiện phép tính nhanh chóng.

1000 RMB to VND – Cần bao nhiêu tiền Việt?

Với 1.000 nhân dân tệ (1000 CNY), bạn sẽ nhận được khoảng 3.810.870 đến 3.871.000 VND tùy theo tỷ giá và nơi bạn thực hiện giao dịch. Đây là mức tiền phổ biến cho các giao dịch thương mại nhỏ hoặc chi phí du lịch ngắn ngày tại Trung Quốc.

Với 10.000 nhân dân tệ (10.000 CNY), số tiền quy đổi sang Việt Nam đồng dao động từ 38.108.700 đến 38.710.000 VND. Đây là mức tiền thường dùng trong các thương vụ nhập khẩu hàng hóa quy mô nhỏ và vừa.

Cảnh báo

Tỷ giá trong bảng trên chỉ mang tính tham khảo dựa trên dữ liệu trung bình. Tỷ giá thực tế khi giao dịch có thể chênh lệch từ 1-3% tùy thuộc vào ngân hàng, đơn vị chuyển tiền và thời điểm giao dịch. Hãy luôn kiểm tra tỷ giá trực tiếp trước khi thực hiện chuyển đổi.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá CNY/VND

Tỷ giá giữa nhân dân tệ và đồng Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô. Hiểu được các yếu tố này giúp bạn dự đoán xu hướng tỷ giá và chọn thời điểm giao dịch phù hợp.

  • Chính sách tiền tệ: Quyết định của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá.
  • Thặng dư thương mại: Cán cân thương mại giữa hai nước tác động đến cung cầu ngoại tệ.
  • Tăng trưởng kinh tế: Tốc độ tăng trưởng GDP của Trung Quốc và Việt Nam ảnh hưởng đến đồng tiền mỗi nước.
  • Lạm phát: Chênh lệch lạm phát giữa hai nước là yếu tố cơ bản trong dài hạn.
  • Dòng vốn đầu tư: Luồng vốn FDI từ Trung Quốc vào Việt Nam tác động đến cung cầu CNY.

Ngoài ra, các sự kiện địa chính trị, thiên tai, dịch bệnh và biến động trên thị trường tài chính thế giới cũng có thể gây biến động ngắn hạn cho tỷ giá CNY/VND.

Điều cần biết khi giao dịch nhân dân tệ

Thông tin xác định

  • 1 CNY = khoảng 3.811 – 3.871 VND theo dữ liệu trung bình.
  • Tỷ giá tại các ngân hàng Việt Nam dao động từ 3.708 đến 3.894 VND.
  • Tỷ giá tiền mặt thường thấp hơn tỷ giá chuyển khoản.
  • RMB và CNY là cùng một loại tiền tệ, chỉ khác tên gọi và ký hiệu.

Thông tin cần lưu ý

  • Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực, không cố định.
  • Phí chuyển tiền có thể chiếm 0.5-3% tùy đơn vị cung cấp dịch vụ.
  • Tỷ giá niêm yết tại ngân hàng thường áp dụng cho giao dịch lớn.
  • Nên kiểm tra nhiều nguồn trước khi thực hiện giao dịch.

Nguồn tham khảo tỷ giá

Để đảm bảo độ chính xác khi tra cứu tỷ giá nhân dân tệ, bạn nên tham khảo từ các nguồn sau:

  • Wise – Cung cấp tỷ giá trung thị trường (mid-market rate) và dữ liệu lịch sử.
  • WebGia – Tổng hợp tỷ giá từ 16 ngân hàng Việt Nam.
  • XE.com – Công cụ chuyển đổi tiền tệ quốc tế uy tín.

Các nền tảng trên đều được cập nhật liên tục và cung cấp dữ liệu minh bạch về tỷ giá. Bạn có thể so sánh để chọn thời điểm giao dịch có lợi nhất.

Tóm tắt

Tỷ giá RMB to VND hôm nay dao động trong khoảng 3.811 – 3.871 VND cho mỗi nhân dân tệ, tùy thuộc vào nguồn cung cấp và loại giao dịch. Để có tỷ giá chính xác nhất, bạn nên tra cứu trực tiếp từ các ngân hàng hoặc nền tảng chuyển tiền uy tín trước khi thực hiện giao dịch. Lưu ý rằng tỷ giá thực tế luôn có chênh lệch so với tỷ giá trung thị trường do phí dịch vụ. Nếu cần hỗ trợ về thông tin tài chính, bạn có thể tham khảo Nguoiquansat – Báo điện tử tài chính kinh tế uy tín Việt Nam để cập nhật thêm tin tức.

Câu hỏi thường gặp

1 nhân dân tệ VND hôm nay là bao nhiêu?

Theo dữ liệu hiện tại, 1 nhân dân tệ (1 CNY) tương đương khoảng 3.811 đến 3.871 VND, tùy thuộc vào nguồn tra cứu và loại giao dịch.

1000 RMB to VND bằng bao nhiêu?

1000 nhân dân tệ (1000 CNY) tương đương khoảng 3.810.870 đến 3.871.000 VND theo tỷ giá thị trường hiện tại.

Tỷ giá nhân dân tệ VND tại ngân hàng Vietcombank là bao nhiêu?

Tỷ giá mua tiền mặt nhân dân tệ tại Vietcombank là 1 CNY = 3.756 VND. Tỷ giá này có thể thay đổi hàng ngày.

RMB và CNY có khác nhau không?

Không, RMB (Renminbi) và CNY (mã ISO) là cùng một loại tiền tệ của Trung Quốc. RMB là tên gọi chính thức, còn CNY là mã quốc tế và ¥ là ký hiệu viết tắt.

Nên tra cứu tỷ giá CNY/VND ở đâu?

Bạn có thể tra cứu tỷ giá CNY/VND tại Wise, XE.com, hoặc website tổng hợp tỷ giá như WebGia để so sánh và chọn thời điểm giao dịch tốt nhất.

Tỷ giá tiền mặt và chuyển khoản khác nhau thế nào?

Tỷ giá tiền mặt thường thấp hơn tỷ giá chuyển khoản khoảng 1-2% do chi phí xử lý, vận chuyển và bảo quản tiền mặt cao hơn.

10.000 nhân dân tệ bằng bao nhiêu VND?

10.000 nhân dân tệ (10.000 CNY) tương đương khoảng 38.108.700 đến 38.710.000 VND theo tỷ giá trung bình thị trường hiện tại.

Vo Anh Tuan

Ve tac gia

Vo Anh Tuan

Noi dung duoc cap nhat trong ngay voi kiem chung nguon thong tin minh bach.